semnopithecus entellus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài voọc đầu chó (semnopithecus entellus): Một loài linh trưởng thuộc họ khỉ Cựu Thế giới, sống ở Nam Á, đặc biệt phổ biến ở Ấn Độ, Nepal, Sri Lanka và Bangladesh. Loài này có bộ lông màu xám hoặc nâu nhạt, mặt đen, đuôi dài và thường được coi là linh thiêng trong văn hóa Ấn Độ giáo.
- Voọc Hanuman: Tên gọi phổ biến khác của loài này, bắt nguồn từ thần khỉ Hanuman trong thần thoại Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Semnopithecus entellus" trong sinh học: Được sử dụng như tên khoa học chính thức để chỉ loài voọc đầu chó, phân biệt với các loài voọc khác trong chi Semnopithecus.
- "Voọc Hanuman" trong văn hóa: Thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và nghi lễ tôn giáo, nơi chúng được cho là hóa thân của thần khỉ Hanuman.
- "Loài linh thiêng": Chỉ sự tôn trọng đặc biệt dành cho semnopithecus entellus, dẫn đến việc chúng được bảo vệ và nuôi dưỡng ở các khu vực đền chùa.
Biến thể và từ gần giống
- Voọc (n): Tên gọi chung cho các loài linh trưởng thuộc chi Semnopithecus.
- Có nhiều loài voọc khác nhau ở châu Á, nhưng semnopithecus entellus là nổi tiếng nhất.
- Linh trưởng (n): Lớp động vật có vú bao gồm khỉ, vượn, và người.
- Semnopithecus entellus là một loài linh trưởng đặc hữu của Nam Á.
Từ đồng nghĩa
- Voọc đầu chó: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Hanuman langur: Tên gọi trong tiếng Anh, thường dùng trong các tài liệu khoa học.
- Khỉ thần: Tên gọi dân gian, nhấn mạnh tính linh thiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Linh thiêng như voọc Hanuman": Thành ngữ dùng để chỉ một vật hoặc người được tôn kính, không thể xúc phạm.
- Ở ngôi làng đó, con sông được coi là linh thiêng như voọc Hanuman, không ai dám làm ô nhiễm.